sinh thú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú vui, niềm vui, sự thích thú trong cuộc sống: "Sinh thú" là một từ cũ, dùng để chỉ những niềm vui, sự hưởng thụ và thú vui mà cuộc sống mang lại. Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh tận hưởng và tìm thấy ý nghĩa vui sống trong đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ sống một cuộc đời đầy sinh thú, luôn tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị.
- Con người ta cần biết tìm sinh thú để cuộc sống thêm phần ý nghĩa.
Các cách sử dụng nâng cao
"mất hết sinh thú": cảm thấy cuộc sống không còn niềm vui, thú vui.
- Sau biến cố, bà ấy dường như đã mất hết sinh thú.
"tìm sinh thú nơi...": tìm kiếm niềm vui sống từ một điều gì đó.
- Nhà thơ ấy thường tìm sinh thú nơi thiên nhiên hùng vĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Thú vui (danh từ): niềm vui thích, sự giải trí. (Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong hiện đại).
- Niềm vui sống (cụm danh từ): niềm hạnh phúc, hứng thú trong cuộc sống.
- Hứng thú (danh từ): sự say mê, thích thú.
Từ đồng nghĩa
- Lạc thú: thú vui, sự khoái lạc (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
- Khoái lạc: niềm vui thú, sự sung sướng (thường chỉ cảm giác thể xác).
- Hưởng lạc: sự hưởng thụ những thú vui.
Lưu ý sử dụng
- "Sinh thú" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc những ngữ cảnh trang trọng, mang tính triết lý về cuộc sống.
- Từ này khác với từ "sinh vật" (chỉ các loài động thực vật) và hoàn toàn không liên quan.
- Thú vui của cuộc sống.